Trong những năm gần đây, sản phẩm PE tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Mặc dù nhập khẩu PE vẫn chiếm một tỷ lệ nhất định, nhưng với sự gia tăng dần dần năng lực sản xuất trong nước, tỷ lệ nội địa hóa PE đang có xu hướng tăng lên hàng năm. Theo thống kê của Jinlianchuang, tính đến năm 2023, năng lực sản xuất PE trong nước đạt 30,91 triệu tấn, với sản lượng khoảng 27,3 triệu tấn; dự kiến đến năm 2024 sẽ có thêm 3,45 triệu tấn công suất sản xuất được đưa vào hoạt động, chủ yếu tập trung vào nửa cuối năm. Dự kiến đến năm 2024, năng lực sản xuất PE sẽ đạt 34,36 triệu tấn và sản lượng khoảng 29 triệu tấn.
Từ năm 2013 đến năm 2024, các doanh nghiệp sản xuất polyetylen chủ yếu được chia thành ba giai đoạn. Trong đó, từ năm 2013 đến năm 2019 chủ yếu là giai đoạn đầu tư của các doanh nghiệp chuyển đổi than thành olefin, với mức tăng trưởng sản lượng trung bình hàng năm khoảng 950.000 tấn/năm; giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023 là giai đoạn sản xuất tập trung của ngành công nghiệp lọc dầu và hóa chất quy mô lớn, trong đó quy mô sản lượng trung bình hàng năm tại Trung Quốc đã tăng đáng kể, đạt 2,68 triệu tấn/năm; dự kiến đến năm 2024 sẽ có thêm 3,45 triệu tấn công suất sản xuất được đưa vào hoạt động, với tốc độ tăng trưởng 11,16% so với năm 2023.
Việc nhập khẩu PE đã cho thấy xu hướng giảm dần qua từng năm. Từ năm 2020, với sự mở rộng tập trung của các nhà máy lọc dầu quy mô lớn, năng lực vận chuyển quốc tế bị thắt chặt do các sự kiện về sức khỏe cộng đồng toàn cầu, và giá cước vận tải đường biển đã tăng đáng kể. Dưới ảnh hưởng của các yếu tố giá cả, khối lượng nhập khẩu polyethylene trong nước đã giảm đáng kể kể từ năm 2021. Từ năm 2022 đến năm 2023, năng lực sản xuất của Trung Quốc tiếp tục mở rộng, và cửa sổ chênh lệch giá giữa thị trường trong nước và quốc tế vẫn khó mở. Khối lượng nhập khẩu PE quốc tế đã giảm so với năm 2021, và dự kiến khối lượng nhập khẩu PE trong nước sẽ đạt 12,09 triệu tấn vào năm 2024. Dựa trên chi phí và mô hình dòng chảy cung cầu toàn cầu, khối lượng nhập khẩu PE trong tương lai hoặc trong nước sẽ tiếp tục giảm.
Về xuất khẩu, do sự tập trung sản xuất quy mô lớn tại các nhà máy lọc dầu và hydrocarbon nhẹ trong những năm gần đây, công suất và sản lượng đã tăng nhanh chóng. Các nhà máy mới có nhiều kế hoạch sản xuất hơn, và áp lực bán hàng đã tăng lên sau khi các nhà máy đi vào hoạt động. Sự cạnh tranh giá thấp gay gắt trong nước đã dẫn đến thiệt hại về lợi nhuận, và sự chênh lệch giá ngược chiều dài hạn giữa thị trường trong và ngoài nước đã khiến người tiêu dùng cuối cùng khó có thể hấp thụ được sự gia tăng nguồn cung ở quy mô lớn như vậy trong thời gian ngắn. Sau năm 2020, khối lượng xuất khẩu PE sang Trung Quốc đã cho thấy xu hướng tăng lên hàng năm.
Với áp lực cạnh tranh trong nước ngày càng gia tăng qua từng năm, xu hướng hướng tới xuất khẩu polyethylene là không thể thay đổi. Về nhập khẩu, Trung Đông, Hoa Kỳ và các khu vực khác vẫn còn nguồn cung dồi dào với chi phí thấp, và tiếp tục coi Trung Quốc là thị trường xuất khẩu mục tiêu lớn nhất. Với sự gia tăng năng lực sản xuất trong nước, sự phụ thuộc vào xuất khẩu polyethylene sẽ giảm xuống còn 34% vào năm 2023. Tuy nhiên, khoảng 60% sản phẩm PE cao cấp vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Mặc dù vẫn có kỳ vọng giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu nhờ đầu tư vào năng lực sản xuất trong nước, nhưng khoảng cách nhu cầu đối với các sản phẩm cao cấp khó có thể được lấp đầy trong ngắn hạn.
Về xuất khẩu, với sự gia tăng dần dần cạnh tranh trong nước và việc chuyển dịch một số ngành công nghiệp sản xuất cấp thấp trong nước sang Đông Nam Á, nhu cầu xuất khẩu cũng trở thành hướng đi tìm kiếm thị trường cho các doanh nghiệp sản xuất và một số thương nhân trong những năm gần đây. Trong tương lai, điều này cũng sẽ dẫn đến định hướng xuất khẩu, làm tăng xuất khẩu sang Đông Nam Á, châu Phi và Nam Mỹ. Về phía nội địa, việc tiếp tục thực hiện Sáng kiến Vành đai và Con đường và việc mở cửa các cảng thương mại Nga - Trung đã tạo ra khả năng gia tăng nhu cầu về polyethylene ở các khu vực Tây Bắc Trung Á và Đông Bắc Viễn Đông Nga.
Thời gian đăng bài: 06/05/2024
